Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "vũ lực" (1)

vũ lực
Tiếng Anh Danh từforce, armed force
Từ vựng của tôi
Trung Quốc tuyên bố sẵn sàng sử dụng vũ lực.
China declared its readiness to use force.

swap_horiz Từ liên quan "vũ lực" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "vũ lực" (1)

Trung Quốc tuyên bố sẵn sàng sử dụng vũ lực.
China declared its readiness to use force.